Trinh nữ hoàng cung – vị thuốc quý trong y học cổ truyền

Trinh nữ hoàng cung là một loại dược liệu quý xuất xứ từ Ấn Độ, được sử dụng rộng rãi trong các bài thuốc Y học cổ truyền.

Các nghiên cứu và thử nghiệm đã chứng minh rằng trinh nữ hoàng cung có nhiều tác dụng sinh học, bao gồm chống viêm, ức chế sự phát triển của vi khuẩn và kháng ung thư. Vậy trinh nữ hoàng cung có thể chữa được những bệnh gì?
Những điều cần biết về Trinh nữ hoàng cung trong y học

Trinh nữ hoàng cung, còn được gọi là tỏi tơi lá rộng hay náng lá rộng, có tên khoa học là Crinum latifolium L, thuộc họ Amarylidaceae. Loại cây này ưa sáng và thích hợp trồng ở những vùng có khí hậu nhiệt đới ẩm, với nhiệt độ trung bình từ 22 – 27°C. Ở Việt Nam, trinh nữ hoàng cung được trồng chủ yếu ở các tỉnh miền Nam, từ Đà Nẵng trở vào.

Toàn bộ cây trinh nữ hoàng cung được sử dụng trong y học. Cách sử dụng các bộ phận của cây như sau:

Lá cây có thể dùng tươi hoặc sao vàng, phơi khô và hãm nước uống.

Thân cây, cuống hoa và toàn bộ hoa đều được sử dụng làm dược liệu trong các bài thuốc y học cổ truyền.

Nghiên cứu cho thấy trinh nữ hoàng cung chứa thành phần hóa học chính là các alcaloid, được chia thành hai nhóm:

Nhóm alcaloid không chứa dị vòng bao gồm: latisodin, latisolin, và beladin.

Nhóm alcaloid chứa dị vòng: crinafolidin, ambelin, crinafolin.

Phần thân rễ của cây chứa hai loại glucan:

Glucan A: Phân tử chứa 12 đơn vị glucose.

Glucan B: Phân tử chứa 110 đơn vị glucose.

Ngoài ra, các nhà khoa học còn tìm thấy các axit amin trong dược liệu này như arginin, leucin, valin, phenylamin. Thân cây chứa các hoạt chất như lycorin, pratorimin, và ambelin.

Tác dụng sinh học của cây trinh nữ hoàng cung được thể hiện như sau:

Ngăn chặn sự phát triển của khối u xơ:

Nhờ vào công dụng ngăn chặn sự phát triển của khối u xơ, trinh nữ hoàng cung đã được ứng dụng rộng rãi trong điều trị u xơ cổ tử cung và u nang buồng trứng. Thêm vào đó, chiết xuất từ trinh nữ hoàng cung, khi kết hợp với lá đu đủ và củ tam thất, tạo nên chế phẩm panacrin, có tác dụng chống lại sự phát triển của tế bào ung thư.

Kích thích hệ miễn dịch:

Tác dụng của trinh nữ hoàng cung đối với hệ miễn dịch đã được các nhà khoa học chứng minh qua thử nghiệm trên chuột trắng. Chuột trắng được gây khối u và cho uống nước chiết từ cây trinh nữ hoàng cung. Kết quả chỉ ra rằng tế bào lympho T trong máu của chuột phát triển nhanh hơn, hỗ trợ cơ thể trong việc chống lại các tế bào ung thư.

Ức chế tế bào ung thư tuyến tiền liệt:

Tác dụng của trinh nữ hoàng cung đối với tế bào ung thư tuyến tiền liệt đã được nghiên cứu bằng cách thử nghiệm trên các mẫu khối u BHP-1, PC3 và LNCP. Dịch chiết từ dược liệu đã được áp dụng lên các khối u này, và kết quả cho thấy khả năng ức chế tăng sinh tế bào, đặc biệt là trên khối u BHP-1 với tỉ lệ ức chế tăng sinh cao nhất.

Bảo vệ tế bào thần kinh:

Nghiên cứu trên chuột bị tiêm chất trimethyltin – một chất gây độc hại cho hệ thần kinh trung ương – cho thấy rằng sau khi được điều trị bằng dịch chiết từ trinh nữ hoàng cung, tế bào thần kinh của chuột được bảo vệ ở mức độ trung bình.

Chống oxy hóa:

Các thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra rằng dịch chiết từ trinh nữ hoàng cung có chỉ số ORAC, đo lường khả năng chống oxy hóa, là 1610 ± 150 μmol TE/g. Điều này chứng tỏ dược liệu có khả năng chống oxy hóa.

Công dụng và những bài thuốc từ trinh nữ hoàng cung trong điều trị:

Giảng viên Y học cổ truyền – Trường Đại học Lương Thế Vinh, Tiến sĩ Hoàng Ngọc Hà chia sẻ dựa trên các tác dụng đã được khoa học chứng minh, trinh nữ hoàng cung được ứng dụng vào điều trị nhiều bệnh. Hiện nay, không chỉ Y học cổ truyền mà Y học hiện đại cũng sử dụng loại thảo dược này trong các đơn thuốc điều trị. Một số bệnh có thể điều trị hiệu quả bằng trinh nữ hoàng cung bao gồm:

Điều trị viêm phụ khoa:

Trinh nữ hoàng cung được áp dụng để điều trị các bệnh như chảy máu âm đạo, rong kinh, rối loạn kinh nguyệt và kinh nguyệt chậm. Các bài thuốc như sau:

Bài thuốc 1: Lá trinh nữ hoàng cung, rễ cỏ xước, hạ khô thảo, hương tư tử (mỗi vị 20g), sắc với 1 lít nước đến khi còn một nửa. Nước sắc chia uống 3 lần trong ngày, không để qua đêm.

Bài thuốc 2: Lá trinh nữ hoàng cung, dừa dại, lá sen, ngải cứu tươi, ích mẫu và hương tử, mỗi vị 20g, sắc với 1 lít nước đến khi còn một nửa. Nước sắc chia uống 3 lần trong ngày, không để qua đêm.

Điều trị u xơ tiền liệt tuyến:

Trinh nữ hoàng cung được sử dụng phổ biến trong điều trị ung thư tiền liệt tuyến. Các bài thuốc như sau:

Bài thuốc 1: trinh nữ hoàng cung khô 20g, hương tư tử 6g và xa tiền tử 12g, sắc với hai bát con nước đến khi còn một bát. Nước sắc chia uống 2 – 3 lần trong ngày sau bữa ăn.

Bài thuốc 2: 20g trinh nữ hoàng cung khô, sắc với hai bát con nước đến khi còn một nửa. Nước sắc chia uống 3 lần trong ngày sau bữa ăn.

Điều trị ung thư vú:

Trinh nữ hoàng cung đã được sử dụng hiệu quả trong việc điều trị ung thư vú. Bài thuốc như sau:

200g lá trinh nữ hoàng cung phơi khô, sắc với hai bát nước con đến khi còn nửa bát. Nước sắc chia uống 3 lần trong ngày sau bữa ăn.

Điều trị ho, viêm phế quản:

Trinh nữ hoàng cung có tác dụng trong điều trị ho và viêm phế quản qua các bài thuốc sau:

Bài thuốc 1: 20g lá trinh nữ hoàng cung, tang bạch bì, ô phiến và cam thảo dây, sắc với 600ml nước đến khi còn 200ml. Nước sắc chia uống 3 lần trong ngày sau bữa ăn.

Bài thuốc 2: 20g lá trinh nữ hoàng cung, lá bồng bồng, hương tử và táo chua, sắc với 600ml nước đến khi còn 200ml. Nước sắc chia uống 3 lần trong ngày sau bữa ăn.

Điều trị bệnh dạ dày, tá tràng:

Lá trinh nữ hoàng cung tươi được dùng trong điều trị bệnh dạ dày, tá tràng:

Lá cây tươi rửa sạch, cắt khúc, sắc với hai bát con nước đến khi còn nửa bát. Nước sắc chia uống 3 lần trong ngày sau bữa ăn.

11716449501.jpeg

Hiệu quả của Trinh nữ hoàng cung trong việc chữa trị viêm loét dạ dày tá tràng

Giảm đau nhức xương:

Lá trinh nữ hoàng cung có tác dụng giảm đau nhức xương:

Lá dược liệu rửa sạch, cắt nhỏ, phơi sấy khô, sao nóng rồi đắp lên vùng xương khớp bị đau hoặc vùng da bị bầm dập. Sử dụng 2 – 3 ngày liên tiếp giúp tan vết bầm, giảm đau nhức.

Một số lưu ý khi dùng trinh nữ hoàng cung trong điều trị:

Trinh nữ hoàng cung là một dược liệu quý với nhiều công dụng trong phòng ngừa và điều trị bệnh. Tuy nhiên, vì đây là một loại thuốc, không nên sử dụng tùy tiện hay lạm dụng trong thời gian dài. Khi sử dụng trinh nữ hoàng cung, cần lưu ý những điều sau:

Tránh ăn rau muống khi sử dụng trinh nữ hoàng cung.

Phân biệt đúng dược liệu: Trinh nữ hoàng cung dễ bị nhầm lẫn với một số loại cây khác như hoa lan huệ, cây náng trắng. Vì vậy, cần biết cách phân biệt để tránh sử dụng sai cây, gây ra các tác dụng không mong muốn.

Đối tượng không nên sử dụng: Trinh nữ hoàng cung không nên dùng cho trẻ em dưới 6 tuổi, phụ nữ có thai và đang cho con bú, người suy gan và suy thận.

Tham khảo ý kiến bác sĩ: Trước khi sử dụng, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ, đặc biệt nếu bạn đang sử dụng các loại thuốc Tây khác, không nên kết hợp trinh nữ hoàng cung với các loại thuốc này.

Không tự ý thay đổi liều lượng: Không tự ý thay đổi liều lượng các bài thuốc trong suốt quá trình điều trị để tránh biến đổi dược tính và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Như vậy, trinh nữ hoàng cung là một dược liệu có nhiều công dụng trong y học, đặc biệt là trong các bài thuốc y học cổ truyền điều trị các bệnh như u xơ tử cung, ung thư vú, viêm đường tiết niệu. Khi đã hiểu rõ về tác dụng của trinh nữ hoàng cung, bạn nên cân nhắc sử dụng sao cho đảm bảo sức khỏe và hạn chế những rủi ro không đáng có.

Nguồn: Trường Cao đẳng Y dược Pasteur 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *